在后期

tại hậu kì

Hán Việt: tại hậu kì

Tổng quan

về sau; về cuối (đời người, thời kỳ), gần đây, mới đây

Cấu tạo: 在 (tại) + 後 (hậu) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về sau
  • Tần suất từ về sau; về cuối (đời người, thời kỳ), gần đây, mới đây

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi latterly

Eng

  • Tần suất từ latterly

Từ liên quan

Gần nghĩa

后期的 · 在后台 · 在后地 · 在后的 · 在后面 · 后期 · 在后 · 在后面的