在後期

tại hậu kì

Hán Việt: tại hậu kì

Tổng quan

về sau; về cuối (đời người, thời kỳ), gần đây, mới đây

Cấu tạo: (tại) + (hậu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về sau; về cuối (đời người, thời kỳ), gần đây, mới đây