在吹牛 tại xuy ngưu Hán Việt: tại xuy ngưu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 吹 (xuy) + 牛 (ngưu)Hán Việttại xuy ngưuCấu tạo在 + 吹 + 牛 · tại + xuy + ngưu nghĩa thành phần: tại + xuy + ngưu Nghĩa EngCihui on the air