在哪兒 zài nǎ r · tại na nhi Hán Việt: tại na nhi · Pinyin: zài nǎ r Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 哪 (na) + 兒 (nhi)Pinyinzài nǎ rHán Việttại na nhiCấu tạo在 + 哪 + 兒 · tại + na + nhi nghĩa thành phần: tại + na + nhi