在哭鬧 tại khốc nháo Hán Việt: tại khốc nháo Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 哭 (khốc) + 鬧 (nháo)Hán Việttại khốc nháoCấu tạo在 + 哭 + 鬧 · tại + khốc + nháo nghĩa thành phần: tại + khốc + nháo Nghĩa EngCihui on the air