在哲學上 zài zhé xué shàng · tại triết học thượng Hán Việt: tại triết học thượng · Pinyin: zài zhé xué shàng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 哲 (triết) + 學 (học) + 上 (thượng)Pinyinzài zhé xué shàngHán Việttại triết học thượngCấu tạo在 + 哲 + 學 + 上 · tại + triết + học + thượng nghĩa thành phần: tại + triết + học + thượng