在回車符後 tại hồi xa phù hậu Hán Việt: tại hồi xa phù hậu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 回 (hồi) + 車 (xa) + 符 (phù) + 後 (hậu)Hán Việttại hồi xa phù hậuCấu tạo在 + 回 + 車 + 符 + 後 · tại + hồi + xa + phù + hậu nghĩa thành phần: tại + hồi + xa + phù + hậu Nghĩa EngCihui Following CR