在在可虞 tại tại khả ngu Hán Việt: tại tại khả ngu Tổng quan Đâu đâu cũng đáng lo cả Cấu tạo: 在 (tại) + 在 (tại) + 可 (khả) + 虞 (ngu)Hán Việttại tại khả nguCấu tạo在 + 在 + 可 + 虞 · tại + tại + khả + ngu nghĩa thành phần: tại + tại + khả + ngu Nghĩa ViệtCihui Đâu đâu cũng đáng lo cả