在地下

zài dì xià tại địa hạ

Hán Việt: tại địa hạ · Pinyin: zài dì xià

Tổng quan

dưới lòng đất

Cấu tạo: (tại) + (địa) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưới lòng đất

Eng

  • CC-CEDICT underground
  • Cihui underground