在地下 zài dì xià·tại địa hạ Hán Việt: tại địa hạ · Pinyin: zài dì xià Tổng quan dưới lòng đất Cấu tạo: 在 (tại) + 地 (địa) + 下 (hạ)Pinyinzài dì xiàHán Việttại địa hạTừ loạigiớiCấu tạo在 + 地 + 下 · tại + địa + hạ nghĩa thành phần: tại + địa + hạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạiMainlandKaggle Zh-Vi undergroundEngCihui underground Từ liên quan Gần nghĩa在地上 · 在地面 · 地下天 · 地下室 · 地下情 · 地下水 · 地下河 · 地下的