在地戶

zài dì hù tại địa hộ

Hán Việt: tại địa hộ · Pinyin: zài dì hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (địa) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指本地的老住户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指本地的老住户。