在場的 tại tràng đích Hán Việt: tại tràng đích Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 場 (tràng) + 的 (đích)Hán Việttại tràng đíchCấu tạo在 + 場 + 的 · tại + tràng + đích nghĩa thành phần: tại + tràng + đích Nghĩa EngCihui attendant