在外乞讨 tại ngoại khất thảo Hán Việt: tại ngoại khất thảo Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 外 (ngoại) + 乞 (khất) + 討 (thảo)Hán Việttại ngoại khất thảoTừ loạitínhCấu tạo在 + 外 + 乞 + 討 · tại + ngoại + khất + thảo nghĩa thành phần: tại + ngoại + khất + thảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ăn xinMainlandKaggle Zh-Vi out on the scranEngCihui out on the scran Từ liên quan Gần nghĩa在外观上 · 在外的 · 在外部 · 在外面 · 在外形上 · 在外比赛 · 在外用餐 · 在外表上