在外比赛 tại ngoại bỉ tái Hán Việt: tại ngoại bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 外 (ngoại) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việttại ngoại bỉ táiTừ loạitínhCấu tạo在 + 外 + 比 + 賽 · tại + ngoại + bỉ + tái nghĩa thành phần: tại + ngoại + bỉ + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thi đấu sân kháchMainlandKaggle Zh-Vi play awayEngCihui play away Từ liên quan Gần nghĩa在外观上 · 比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛详情 · 比赛项目 · 在外的 · 在外部