在外用餐

tại ngoại dụng xan

Hán Việt: tại ngoại dụng xan

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (ngoại) + (dụng) + (xan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 在外用餐 àiwài yòngcān v.p. dine out