在外地 zài wài de·tại ngoại địa Hán Việt: tại ngoại địa · Pinyin: zài wài de Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 外 (ngoại) + 地 (địa)Pinyinzài wài deHán Việttại ngoại địaTừ loạigiớiCấu tạo在 + 外 + 地 · tại + ngoại + địa nghĩa thành phần: tại + ngoại + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngoại địaĐứcHandedict außerhalb Từ liên quan Gần nghĩa在外的 · 在外部 · 在外面 · 外地人 · 外地的 · 在外 · 在外观上 · 外地