在天堂 tại thiên đường Hán Việt: tại thiên đường Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 天 (thiên) + 堂 (đường)Hán Việttại thiên đườngCấu tạo在 + 天 + 堂 · tại + thiên + đường nghĩa thành phần: tại + thiên + đường Nghĩa EngCihui in heaven