在奔走 tại bôn tẩu Hán Việt: tại bôn tẩu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 奔 (bôn) + 走 (tẩu)Hán Việttại bôn tẩuCấu tạo在 + 奔 + 走 · tại + bôn + tẩu nghĩa thành phần: tại + bôn + tẩu Nghĩa EngCihui on the trot