在官言官,在府言府
Pinyin: zài guān yán guān,zài fǔ yán fǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 官 (quan) + 言 (ngôn) + 官 (quan) + , + 在 (tại) + 府 (phủ) + 言 (ngôn) + 府 (phủ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指处在什么样的地位就说什么样的话。
Pinyin: zài guān yán guān,zài fǔ yán fǔ
Cấu tạo: 在 (tại) + 官 (quan) + 言 (ngôn) + 官 (quan) + , + 在 (tại) + 府 (phủ) + 言 (ngôn) + 府 (phủ)