在審訊中 tại thẩm tấn trung Hán Việt: tại thẩm tấn trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 審 (thẩm) + 訊 (tấn) + 中 (trung)Hán Việttại thẩm tấn trungCấu tạo在 + 審 + 訊 + 中 · tại + thẩm + tấn + trung nghĩa thành phần: tại + thẩm + tấn + trung Nghĩa EngCihui at the bar