在家自學 zài jiā zì xué · tại gia tự học Hán Việt: tại gia tự học · Pinyin: zài jiā zì xué Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 家 (gia) + 自 (tự) + 學 (học)Pinyinzài jiā zì xuéHán Việttại gia tự họcCấu tạo在 + 家 + 自 + 學 · tại + gia + tự + học nghĩa thành phần: tại + gia + tự + học