在封港中 tại phong cảng trung Hán Việt: tại phong cảng trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 封 (phong) + 港 (cảng) + 中 (trung)Hán Việttại phong cảng trungCấu tạo在 + 封 + 港 + 中 · tại + phong + cảng + trung nghĩa thành phần: tại + phong + cảng + trung Nghĩa EngCihui be under embargo