在屋檐下 tại ốc diêm hạ Hán Việt: tại ốc diêm hạ Tổng quan Dưới mái hiên Cấu tạo: 在 (tại) + 屋 (ốc) + 檐 (diêm) + 下 (hạ)Hán Việttại ốc diêm hạCấu tạo在 + 屋 + 檐 + 下 · tại + ốc + diêm + hạ nghĩa thành phần: tại + ốc + diêm + hạ Nghĩa ViệtCihui Dưới mái hiên