在展出 tại triển xuất Hán Việt: tại triển xuất Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 展 (triển) + 出 (xuất)Hán Việttại triển xuấtCấu tạo在 + 展 + 出 · tại + triển + xuất nghĩa thành phần: tại + triển + xuất Nghĩa EngCihui on exhibition