在巡邏 tại tuần la Hán Việt: tại tuần la Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 巡 (tuần) + 邏 (la)Hán Việttại tuần laCấu tạo在 + 巡 + 邏 · tại + tuần + la nghĩa thành phần: tại + tuần + la Nghĩa EngCihui on one's beat