在開頭 zài kāi tóu · tại khai đầu Hán Việt: tại khai đầu · Pinyin: zài kāi tóu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 開 (khai) + 頭 (đầu)Pinyinzài kāi tóuHán Việttại khai đầuCấu tạo在 + 開 + 頭 · tại + khai + đầu nghĩa thành phần: tại + khai + đầu