在開庭 tại khai đình Hán Việt: tại khai đình Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 開 (khai) + 庭 (đình)Hán Việttại khai đìnhCấu tạo在 + 開 + 庭 · tại + khai + đình nghĩa thành phần: tại + khai + đình Nghĩa EngCihui in banc