在後地 tại hậu địa Hán Việt: tại hậu địa Tổng quan xem posterior Cấu tạo: 在 (tại) + 後 (hậu) + 地 (địa)Hán Việttại hậu địaCấu tạo在 + 後 + 地 · tại + hậu + địa nghĩa thành phần: tại + hậu + địa Nghĩa ViệtCihui xem posterior