在徘徊 tại bồi hồi Hán Việt: tại bồi hồi Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 徘 (bồi) + 徊 (hồi)Hán Việttại bồi hồiCấu tạo在 + 徘 + 徊 · tại + bồi + hồi nghĩa thành phần: tại + bồi + hồi Nghĩa EngCihui on the prowl