在心目中

tại tâm mục trung

Hán Việt: tại tâm mục trung

Tổng quan

Cấu tạo: 在 (tại) + 心 (tâm) + 目 (mục) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong tâm trí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in one's mind's eye

Eng

  • Cihui in one's mind's eye

Từ liên quan

Gần nghĩa

目中无人 · 在心中 · 目中无人的 · 目中無人