在手頭 tại thủ đầu Hán Việt: tại thủ đầu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 手 (thủ) + 頭 (đầu)Hán Việttại thủ đầuCấu tạo在 + 手 + 頭 · tại + thủ + đầu nghĩa thành phần: tại + thủ + đầu Nghĩa EngCihui at hand