在手头

tại thủ đầu

Hán Việt: tại thủ đầu

Tổng quan

Cấu tạo: 在 (tại) + 手 (thủ) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong tầm tay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi at hand

Eng

  • Cihui at hand

Từ liên quan

Gần nghĩa

手头字 · 手头紧 · 手頭字 · 手头 · 手头现金 · 手头宽裕的 · 在手边 · 手头儿