在手边

tại thủ biên

Hán Việt: tại thủ biên

Tổng quan

Cấu tạo: 在 (tại) + 手 (thủ) + 邊 (biên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sẵn sàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi on deck

Eng

  • Cihui on deck

Từ liên quan

Gần nghĩa

手边的 · 手边 · 在手头 · 手边儿 · 在手下任职