在手邊 tại thủ biên Hán Việt: tại thủ biên Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 手 (thủ) + 邊 (biên)Hán Việttại thủ biênCấu tạo在 + 手 + 邊 · tại + thủ + biên nghĩa thành phần: tại + thủ + biên Nghĩa EngCihui on deck