在拷貝 tại khảo bối Hán Việt: tại khảo bối Tổng quan (Tech) sao lại, in lại Cấu tạo: 在 (tại) + 拷 (khảo) + 貝 (bối)Hán Việttại khảo bốiCấu tạo在 + 拷 + 貝 · tại + khảo + bối nghĩa thành phần: tại + khảo + bối Nghĩa ViệtCihui (Tech) sao lại, in lại