在操作 tại thao tác Hán Việt: tại thao tác Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 操 (thao) + 作 (tác)Hán Việttại thao tácCấu tạo在 + 操 + 作 · tại + thao + tác nghĩa thành phần: tại + thao + tác Nghĩa EngCihui in operation