在改進 tại cải tiến Hán Việt: tại cải tiến Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 改 (cải) + 進 (tiến)Hán Việttại cải tiếnCấu tạo在 + 改 + 進 · tại + cải + tiến nghĩa thành phần: tại + cải + tiến Nghĩa EngCihui on the make