在攻擊 tại công kích Hán Việt: tại công kích Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việttại công kíchCấu tạo在 + 攻 + 擊 · tại + công + kích nghĩa thành phần: tại + công + kích Nghĩa EngCihui be on the pounce