在晚年

tại vãn niên

Hán Việt: tại vãn niên

Tổng quan

về sau; về cuối (đời người, thời kỳ), gần đây, mới đây

Cấu tạo: (tại) + (vãn) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về sau; về cuối (đời người, thời kỳ), gần đây, mới đây