在暗中 tại ám trung Hán Việt: tại ám trung Tổng quan đang âm thầm Cấu tạo: 在 (tại) + 暗 (ám) + 中 (trung)Hán Việttại ám trungCấu tạo在 + 暗 + 中 · tại + ám + trung nghĩa thành phần: tại + ám + trung Nghĩa ViệtCihui đang âm thầm