在服役 tại phục dịch Hán Việt: tại phục dịch Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 服 (phục) + 役 (dịch)Hán Việttại phục dịchCấu tạo在 + 服 + 役 · tại + phục + dịch nghĩa thành phần: tại + phục + dịch Nghĩa EngCihui in commission