在朝
tại triêu
Hán Việt: tại triêu · Pinyin: zài cháo
Tổng quan
đương nhiệm (hiện đang phục vụ, ví dụ: thành viên hội đồng) ói về vị quan còn đang làm quan ở triều đình — Nói về ông vua còn đang trị vì. tại triều tại triều ☆Nói về vị quan còn đang làm quan ở triều đình — Nói về ông vua còn đang trị vì.
Nghĩa
Việt
- Cihui đương nhiệm (hiện đang phục vụ, ví dụ: thành viên hội đồng) ói về vị quan còn đang làm quan ở triều đình — Nói về ông vua còn đang trị vì. tại triều tại triều ☆Nói về vị quan còn đang làm quan ở triều đình — Nói về ông vua còn đang trị vì.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在朝廷當官、擔任職務。《文選.羊祜.讓開府表》:「今光祿大夫李喜秉節高亮,正身在朝。」《大宋宣和遺事.元集》:「共十六個才子,是有賢德名望的人,分布在朝,任了官職。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 临朝执政; 列于朝堂,指担任朝廷官职; 泛指当政掌权。
- Tân Hoa Tự Điển 1.临朝执政。 2.列于朝堂,指担任朝廷官职。 3.泛指当政掌权。
Eng
- CC-CEDICT sitting (currently serving, e.g. board members)
- Cihui sitting (currently serving, e.g. board members)
ja
- JMdict working within the imperial court|being under government employ|resident in Korea|situated in Korea