在機上 zài jī shàng · tại ki thượng Hán Việt: tại ki thượng · Pinyin: zài jī shàng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 機 (ki) + 上 (thượng)Pinyinzài jī shàngHán Việttại ki thượngCấu tạo在 + 機 + 上 · tại + ki + thượng nghĩa thành phần: tại + ki + thượng