在沙灘上 zài shā tān shàng · tại sa than thượng Hán Việt: tại sa than thượng · Pinyin: zài shā tān shàng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 沙 (sa) + 灘 (than) + 上 (thượng)Pinyinzài shā tān shàngHán Việttại sa than thượngCấu tạo在 + 沙 + 灘 + 上 · tại + sa + than + thượng nghĩa thành phần: tại + sa + than + thượng