在活動 zài huó dòng · tại hoạt động Hán Việt: tại hoạt động · Pinyin: zài huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinzài huó dòngHán Việttại hoạt độngCấu tạo在 + 活 + 動 · tại + hoạt + động nghĩa thành phần: tại + hoạt + động Nghĩa EngCihui in action