在流浪 tại lưu lãng Hán Việt: tại lưu lãng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 流 (lưu) + 浪 (lãng)Hán Việttại lưu lãngCấu tạo在 + 流 + 浪 · tại + lưu + lãng nghĩa thành phần: tại + lưu + lãng Nghĩa EngCihui on the pad