在流行 tại lưu hành Hán Việt: tại lưu hành Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 流 (lưu) + 行 (hành)Hán Việttại lưu hànhCấu tạo在 + 流 + 行 · tại + lưu + hành nghĩa thành phần: tại + lưu + hành Nghĩa EngCihui be in vogue