在海關 tại hải quan Hán Việt: tại hải quan Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 海 (hải) + 關 (quan)Hán Việttại hải quanCấu tạo在 + 海 + 關 · tại + hải + quan nghĩa thành phần: tại + hải + quan Nghĩa EngCihui at the receipt of custom