在潛行 tại tiềm hành Hán Việt: tại tiềm hành Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 潛 (tiềm) + 行 (hành)Hán Việttại tiềm hànhCấu tạo在 + 潛 + 行 · tại + tiềm + hành nghĩa thành phần: tại + tiềm + hành Nghĩa EngCihui on the prowl