在狂歡中 tại cuồng hoan trung Hán Việt: tại cuồng hoan trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 中 (trung)Hán Việttại cuồng hoan trungCấu tạo在 + 狂 + 歡 + 中 · tại + cuồng + hoan + trung nghĩa thành phần: tại + cuồng + hoan + trung Nghĩa EngCihui be on the spree