在理兒 tại lí nhi Hán Việt: tại lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 理 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việttại lí nhiCấu tạo在 + 理 + 兒 · tại + lí + nhi nghĩa thành phần: tại + lí + nhi Nghĩa EngCihui 在理兒 àilǐr ►See zàilǐ