在理會 zài lǐ huì · tại lí hội Hán Việt: tại lí hội · Pinyin: zài lǐ huì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 理 (lí) + 會 (hội)Pinyinzài lǐ huìHán Việttại lí hộiCấu tạo在 + 理 + 會 · tại + lí + hội nghĩa thành phần: tại + lí + hội