在生長 tại sanh trường Hán Việt: tại sanh trường Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 生 (sanh) + 長 (trường)Hán Việttại sanh trườngCấu tạo在 + 生 + 長 · tại + sanh + trường nghĩa thành phần: tại + sanh + trường Nghĩa EngCihui in plant