在用餐 tại dụng xan Hán Việt: tại dụng xan Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 用 (dụng) + 餐 (xan)Hán Việttại dụng xanCấu tạo在 + 用 + 餐 · tại + dụng + xan nghĩa thành phần: tại + dụng + xan Nghĩa EngCihui at table